bệ vệ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có dáng vẻ oai nghiêm, đường bệ, đầy vẻ quan cách: Dùng để miêu tả tư thế, dáng điệu hoặc vẻ ngoài của một người tỏ ra nghiêm trang, đàng hoàng và có phần quan trọng, thường với ý hơi châm biếm về sự cố ý phô trương.
- Có vẻ bề thế, đồ sộ: Đôi khi dùng để miêu tả những vật có kích thước lớn, tạo cảm giác vững chãi, bề thế.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ông ấy ngồi bệ vệ trên ghế, mắt nhìn thẳng phía trước. (Ông ấy ngồi một cách oai nghiêm trên ghế, mắt nhìn thẳng phía trước.)
- Chiếc tủ cổ này trông thật bệ vệ trong phòng khách. (Chiếc tủ cổ này trông thật bề thế trong phòng khách.)
- Anh ta bước đi bệ vệ như một vị quan lớn. (Anh ta bước đi một cách đường bệ như một vị quan lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Làm ra vẻ bệ vệ": Cố tình tỏ ra oai vệ, quan trọng, thường với hàm ý không thật lòng hoặc hơi lố bịch.
- Đừng có làm ra vẻ bệ vệ trước mặt mọi người như thế. (Đừng có cố tỏ ra oai vệ trước mặt mọi người như vậy.)
"Ngồi chễm chệ, bệ vệ": Cụm từ thường đi kèm, nhấn mạnh tư thế ngồi đầy vẻ tự mãn, quan cách.
- Nó ngồi chễm chệ, bệ vệ ở đầu bàn tiệc. (Nó ngồi chễm chệ, đầy vẻ quan trọng ở đầu bàn tiệc.)
Biến thể và từ gần giống
- Đường bệ (tính từ): Trang nghiêm, đàng hoàng, có vẻ oai vệ. (Gần nghĩa, nhưng ít hàm ý châm biếm hơn "bệ vệ").
- Oai vệ (tính từ): Có vẻ uy nghi, đáng tôn kính. (Thường mang nghĩa tích cực hơn).
- Chễm chệ (tính từ): Ngồi ở vị trí trung tâm, thoải mái và đầy vẻ tự mãn. (Thường đi kèm với "bệ vệ").
Từ đồng nghĩa
- Oai nghiêm: Có vẻ nghiêm trang, đáng tôn kính.
- Bề thế: Có vẻ lớn lao, quan trọng.
- Đĩnh đạc: Đàng hoàng, chững chạc.
Từ trái nghĩa
- Tầm thường: Không có gì đặc biệt, không quan trọng.
- Luộm thuộm: Không gọn gàng, thiếu nghiêm trang.
- Nhỏ bé: Khiêm tốn về hình thức hoặc tầm vóc.
Thành ngữ, cách nói liên quan
- "Bệ vệ như quan lớn": Một cách so sánh phổ biến để chế giễu ai đó cố tạo dáng vẻ quan cách, oai vệ.
- Cậu ấy ăn mặc và đi đứng bệ vệ như quan lớn. (Cậu ấy ăn mặc và đi đứng oai vệ như một vị quan lớn.)
- tt. Có bộ dạng oai nghiêm, quan cách: Cứ bệ vệ ra vẻ ta đây (Ng-hồng).